- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng1 – 0
Manchester City (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) hòa nhau 1-1.
Manchester City (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 30/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Alex Greenwood 58'
- 🔁 Iman Beneythay Kerstin·Casparij 61'
- 🔁 Niamh Charlesthay Rebecca·Knaak 61'
- 🔁 Mary Fowlerthay Grace Clinton 62'
- 65' 🔁 Merveille Kanjingathay Léa-Laëtitia Morissaint
- 79' 🔁 Tara Elimbi Gilbertthay Sakina Karchaoui
- 79' 🔁 Jade Le Guillythay IIsabela Chagas
-
⚽ (pen) Khadija Shaw
85'
1 - 0 - 87' 🔁 Marie Estella Lafontainethay Emilie Libakken Østerås
- 87' 🔁 Florianne Jourdethay Jackie Groenen
- 🔁 Sydney Lohmannthay Laura Blindkilde Brown 87'
-
88'
1 - 1 ⚽ Tara Elimbi Gilbertkiến tạo: Griedge Mbock Bathy - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 24Tổng cú sút19
- 5Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích6
- 15Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn1
- 7Phạt góc1
- 71Tấn công nguy hiểm24
- 136Tấn công45
- 530Chuyền292
- 458Chuyền chính xác221
- 8Chuyền then chốt0
- 12Chuyền dài6
- 31Rê bóng1
- 18Tạt bóng22
- 52Tranh chấp45
- 5Tắc bóng26
- 32Cản phá46
- 7Cứu thua11
- 9Phạm lỗi9
- 30Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị4
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Manchester City (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Manchester City (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Paris Saint Germain (nữ) ép sân. Manchester City (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Paris Saint Germain (nữ) 26%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Manchester City (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 6.68 |
| 4 | Jade Rose | Hậu vệ | 6.62 |
| 5 | Alex Greenwood © | Hậu vệ | 6.48 |
| 18 | Kerstin·Casparij | Hậu vệ | 6.23 |
| 27 | Rebecca·Knaak | Hậu vệ | 6.84 |
| 6 | Grace Clinton | Tiền vệ | 6.9 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền vệ | 6.44 |
| 19 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ | 6.35 |
| 20 | Aoba Fujino | Tiền vệ | 6.75 |
| 25 | Yui Hasegawa | Tiền vệ | 7.0 |
| 9 | Khadija Shaw | Tiền đạo | 7.14 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Carlotta Wamser | Hậu vệ |
| 21 | Niamh Charles | Hậu vệ |
| 60 | Millie Burdon | Tiền đạo |
| 24 | Iman Beney | Tiền đạo |
| 1 | Eartha Cumings | Thủ môn |
| 8 | Mary Fowler | Tiền đạo |
| 22 | Sydney Lohmann | Tiền vệ |
| 14 | Anna Moorhouse | Thủ môn |
| 28 | Gracie Prior | Hậu vệ |
| 47 | Sacha Lewis | Hậu vệ |
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | O. Szperkowska | Thủ môn | 6.79 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 6.45 |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ | 6.57 |
| 29 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ | 7.37 |
| 77 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ | 5.85 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.69 |
| 7 | Sakina Karchaoui © | Tiền vệ | 6.3 |
| 14 | Jackie Groenen | Tiền vệ | 6.41 |
| 18 | Naomie Feller | Tiền vệ | 6.13 |
| 30 | Emilie Libakken Østerås | Tiền vệ | 6.32 |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Gabrielle Le Roux | Tiền vệ |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền đạo |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ |
| 25 | Maren Groothoff | Thủ môn |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ |
| 33 | Oceane Toussaint | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 19.00 | 1.02 | 21.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | 8.5 | 2.37 | 1.53 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.83 | 1.98 | 07:55 29/10 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/09/2024 | INT CF | Manchester City (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–1 |
| 30/07/2018 | INT CF | Paris Saint Germain (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–2 |
| 26/07/2018 | INT CF | Manchester City (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Manchester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–1 | H |
| 18/10/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Brighton & Hove Albion (nữ) | 3–2 | T |
| 04/10/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Arsenal (nữ) | 4–2 | T |
| 02/10/2026 | UEFA Women's Champions League | Manchester City (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | ENG FA WSL | Charlton (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–1 | T |
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–0 | T |
| 18/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–4 | B |
| 04/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–3 | T |
| 02/10/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Oud Heverlee Leuven (nữ) | 5–0 | T |
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Manchester City (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Manchester City (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 30/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Manchester Regional Arena (Manchester).
- Kết quả Manchester City (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) là bao nhiêu?
- Manchester City (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Manchester City (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Manchester City (nữ) thắng 2, hòa 0, Paris Saint Germain (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 01/09/2024 (INT CF) Manchester City (nữ) 0-1 Paris Saint Germain (nữ).
- Phong độ Manchester City (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) trước trận?
- Manchester City (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWD); Paris Saint Germain (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDW).
- Đội hình xuất phát Manchester City (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ)?
- Manchester City (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Paris Saint Germain (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:05 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

