Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergejs Vilkovs

Tukums-2000Thủ mônLAT
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sergejs Vilkovs là thủ môn 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Tukums-2000.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
17Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—55450171551%100%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/172 (51%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/141 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergejs Vilkovs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 0-19041127/4200/1—7,60
05/09/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 2-19051018/290——7,10
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaB 1-49050016/350——6,10
21/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-39020018/3811/1—5,50
08/08/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 0-2901009/210——5,70
02/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 2-19021220/4113/3—7,10
18/07/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 1-39033111/3502/2—5,90
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Glentoran FCT 2-1dự bị000—0———
26/06/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaB 1-5dự bị000—0———
21/06/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 0-29060022/370——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20211910 nghìn €
12/06/20221950 nghìn €
22/11/202220100 nghìn €
10/05/202320100 nghìn €
13/11/202321100 nghìn €
16/05/202421125 nghìn €
10/11/202422125 nghìn €
12/06/202522175 nghìn €
09/11/202523175 nghìn €
17/06/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Rigas Futbola SkolaTukums-2000Chuyển nhượng—
29/06/2026Super NovaRigas Futbola SkolaCho mượn—
26/02/2026Rigas Futbola SkolaSuper NovaChuyển nhượng—
02/07/2024Tukums-2000Rigas Futbola SkolaCho mượn—
27/02/2024Rigas Futbola SkolaTukums-2000Chuyển nhượng—
05/07/2023Tukums-2000Rigas Futbola SkolaCho mượn—
06/03/2023Rigas Futbola SkolaTukums-2000Chuyển nhượng—
30/12/2022Tukums-2000Rigas Futbola SkolaCho mượn—
06/03/2022Rigas Futbola SkolaTukums-2000Chuyển nhượng—
31/12/2019FC RFS IIRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
31/12/2017Rīgas Futbola Skola YouthFC RFS IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com