
Ndiaye Pathé là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Super Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
15Đá chính
1.250Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1250Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 25 | 14 | 1.171 | 1 | 0 | 3 | 21 | 6 | 71% | 34% | 1 | 0 | 6,31 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.171 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/236 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/184 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 61
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 59
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,34 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 4/16 | — | 5,09 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 4/6 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 17/11/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.