
agris glaudans là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Jelgava.
Tiểu sử agris glaudans
agris glaudans thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Jelgava và mang quốc tịch Latvia. Mùa 2026 ghi nhận 28 trận ra sân và 1727 phút thi đấu, cùng điểm trung bình 6,28. Trong số này, Latvian Higher League có 26 trận, 5 bàn và 2 kiến tạo; Latvian Cup có 2 trận. Cầu thủ thuận chân phải, có giá trị thị trường 200 nghìn € và sinh ngày 02/11/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
18Đá chính
1.758Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 27 | 16 | 1.625 | 5 | 1 | 2 | 21 | 8 | 65% | 36% | 0 | 0 | 6,74 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.625 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/382 (65%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 17/61 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/41 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/206 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 95
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/6 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 3/9 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực25