
Rikuto Iida là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Super Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.251Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2251Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 28 | 25 | 2.115 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 68% | 53% | 2 | 0 | 6,44 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.115 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 550/802 (68%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 17/64 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/169 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 90
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/200 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 55
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 412
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 3 | 6/11 | — | 6,20 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 0/2 | — | 5,68 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 2 | 11/17 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/43 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 4/7 | V | 6,50 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/53 | 1 | 4/8 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/38 | 1 | 2/4 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 5 | 6/9 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/36 | 1 | 7/12 | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/60 | 2 | 3/12 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.