Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

milans tihonovics

Super NovaTiền vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

milans tihonovics là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Super Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
20Đá chính
2.097Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—30191.96300016474%50%106,41
European Baltic Cup2026—119000000——00—
Latvian Cup2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.963 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
23/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
542/732 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/51 (13%)
Chuyền dài chính xác
53/122 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/48
Cắt bóng
19
Phá bóng
88
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/207 (50%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
87 / 87
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
404
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/06/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của milans tihonovics · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 1-29000004/500/1—6,08
15/10/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 0-4900010138/4112/6—5,90
10/10/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 2-116001108/1101/5—6,70
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 2-0100000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hy LạpB 2-44500000—0——5,40
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ĐứcB 0-43000000/10——5,69
20/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedB 0-113000005/601/2—6,60
15/09/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-116000003/60——6,40
10/09/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/05/20231725 nghìn €
13/11/20231775 nghìn €
16/05/202418150 nghìn €
19/08/202418—
04/01/202519100 nghìn €
12/06/202519100 nghìn €
09/11/202519100 nghìn €
17/06/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2024BFC DaugavpilsSuper NovaChuyển nhượng—
28/02/2023BFC Daugavpils U19BFC DaugavpilsChuyển nhượng—
31/12/2021BFC Daugavpils YouthBFC Daugavpils U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com