
jegors cirulis là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Super Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.449Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2449Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 30 | 26 | 2.359 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 78% | 56% | 7 | 0 | 6,66 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.359 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 707/896 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 13/34 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/217 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 146
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/158 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 322
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 4 | 5/9 | V | 6,70 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 4 | 5/7 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 1 | 5/6 | — | 8,60 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 5/10 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 5 | 8/13 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/14 | 2 | 3/6 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 2/6 | V | 6,30 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 5 | 5/9 | V | 7,00 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/49 | 0 | 2/4 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/05/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/11/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | — |
| 04/01/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/11/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.