Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valerijs lizunovs

Super NovaTiền đạoLAT
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Valerijs lizunovs là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Super Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
29Đá chính
2.660Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
29/60Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—31282.583842602963%48%606,71
European Baltic Cup2026—117710000——00—
Latvian Cup——2113410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.583 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
29/60
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
17/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/68
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/5
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/636 (63%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
6
Phá bóng
32
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
262/538 (48%)
Không chiến thắng / thua
150 / 145
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
107 / 123
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
407
Phạm lỗi
54
Bị phạm lỗi
68

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Latvian Cup · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valerijs lizunovs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 1-2900032215/2309/17V6,40
10/10/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 2-1890020310/1717/21V7,20
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 2-08110000—0——7,60
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hy LạpB 2-42810000—0——7,00
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ĐứcB 0-4720000014/1613/10—6,57
20/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedB 0-145001009/1605/11—6,10
15/09/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-1900010016/28010/19—5,60
10/09/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 1-0900051013/21210/25—6,80
05/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0890031217/24110/22V7,10
29/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaH 1-180102219/1539/18—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20211750 nghìn €
23/12/202117100 nghìn €
12/06/202218125 nghìn €
22/11/202218250 nghìn €
10/05/202319250 nghìn €
13/11/202319225 nghìn €
16/05/202420150 nghìn €
10/11/202420125 nghìn €
12/06/202521150 nghìn €
09/11/202521175 nghìn €
17/06/202622225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/02/2026Rigas Futbola SkolaSuper NovaChuyển nhượng—
30/12/2025BFC DaugavpilsRigas Futbola SkolaCho mượn—
28/02/2025Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
30/12/2024Tukums-2000Rigas Futbola SkolaCho mượn—
27/02/2024Rigas Futbola SkolaTukums-2000Chuyển nhượng—
30/12/2023BFC DaugavpilsRigas Futbola SkolaCho mượn—
07/03/2023Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
31/12/2022BFC DaugavpilsRigas Futbola SkolaCho mượn—
07/03/2022Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
31/12/2021BFC DaugavpilsRigas Futbola SkolaHết hạn mượn—
31/05/2020BFC Daugavpils YouthBFC DaugavpilsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh30
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com