
Kristaps romanovs là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Super Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
1.014Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1014Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 16 | 10 | 1.014 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 76% | 60% | 1 | 0 | 6,19 |
| Latvian Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.014 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/463 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/94 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/130 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Latvian Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 2 | 3/6 | — | 6,00 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 3/7 | — | 5,50 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 1 | 4/9 | V | 6,70 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Malta | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/36 | 0 | 6/11 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 6/11 | — | 6,30 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 47/54 | 1 | 3/6 | — | 8,10 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/25 | 1 | 12/16 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 2/3 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 5/9 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.