- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Beroe Stadium, Stara Zagora · sân trung lập · Trọng tài: Johan Hendrik Ellefsen · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Sileks thắng 1-0 ngay trên sân của Dinamo Minsk.
Dinamo Minsk vs Sileks 0-1 — Cúp C3 châu Âu 10/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 A. Touré 4'
-
42'
0 - 1 ⚽ (pen) Esmir hasukic - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Andrey Lutskovichthay karen vardanyan 45'
- 🔁 Vakulich Alekseythay A. Touré 45'
- 53' 🟨 Gjorge Dzhekov
- 🔁 Maksim Shvetsovthay Gleb Gurban 60'
- 65' 🔁 nikola manojlovthay Nikola Bogdanovski
- 🟨 Artem Sokolovskiy 71'
- 72' 🔁 Aleksandar Mishovthay Esmir hasukic
- 72' 🔁 Mirza·Delimedjacthay ilija donov
- 🔁 Gulzhigit Alykulovthay Artem Sokolovskiy 74'
- 75' 🟨 Mirza·Delimedjac
- 79' 🟨 Darko Angjeleski
- 82' 🔁 Kristijan Velinovskithay N. Sero
- 82' 🔁 Angelce Timovskithay B. Panovski
- 🔁 Leonard Chatelin·Gweththay Evgeni Malashevich 86'
- 94+4' 🟨 Aleksandar Mishov
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 0Sút trúng đích2
- 11Sút không trúng đích5
- 11Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 98Tấn công nguy hiểm40
- 166Tấn công122
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Dinamo Minsk kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dinamo Minsk ép sân · cột hướng xuống: Sileks ép sân. Dinamo Minsk kiểm soát thế trận 60% thời gian, Sileks 35%.
Dinamo MinskSileks| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
Dinamo Minsk · HLV Aleksandr Shagoyko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Shimakovich | Thủ môn | 6.1 |
| 25 | A. Touré | Hậu vệ | 5.95 |
| 26 | vladislav kalinin | Hậu vệ | 6.4 |
| 44 | Gleb Gurban | Hậu vệ | 6.6 |
| 67 | Roman Begunov © | Hậu vệ | 6.5 |
| 8 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ | 6.25 |
| 42 | Fawaz·Abdullahi | Tiền vệ | 5.85 |
| 78 | Artem Sokolovskiy | Tiền vệ | 6.05 |
| 7 | Evgeni Malashevich | Tiền đạo | 6.0 |
| 10 | karen vardanyan | Tiền đạo | 6.1 |
| 30 | Moustapha Djimet | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Gulzhigit Alykulov | Tiền vệ |
| 2 | Matvey Dubatovka | Hậu vệ |
| 80 | Leonard Chatelin·Gweth | Tiền đạo |
| 12 | Aleksey Ivanov | Hậu vệ |
| 16 | Mikhail kozakevich | Thủ môn |
| 9 | Andrey Lutskovich | Tiền đạo |
| 13 | Vladislav Poloz | Tiền vệ |
| 21 | Danila Radkevich | Thủ môn |
| 3 | Maksim Shvetsov | Hậu vệ |
| 23 | Aleksey Zhechko | Tiền vệ |
| 27 | Mikhail aleksandrov | Hậu vệ |
| 24 | Aleksey Vakulich | Hậu vệ |
Sileks · HLV Aleksandar Vasoski
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Ljupche Dzhekov | Thủ môn | 6.8 |
| 5 | Gjorge Dzhekov | Hậu vệ | 6.65 |
| 29 | ivan subert | Hậu vệ | 7.4 |
| 44 | edis buturovic | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | Darko Angjeleski © | Tiền vệ | 6.3 |
| 8 | N. Sero | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | ilija donov | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | kristijan eftimov | Tiền vệ | 6.5 |
| 77 | Nikola Bogdanovski | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | B. Panovski | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Esmir hasukic | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | kristijan gjorgjievski | Thủ môn |
| 1 | Daniel Bozhinovski | Thủ môn |
| 22 | Mirza·Delimedjac | Tiền vệ |
| 10 | Matej Gerasov | Tiền vệ |
| 96 | Darko Ilieski | Hậu vệ |
| 99 | nikola manojlov | Tiền đạo |
| 19 | Aleksandar Mishov | Tiền đạo |
| 21 | Marko nikolovski | Tiền đạo |
| 3 | Mario·Richkov | Hậu vệ |
| 7 | Angelce Timovski | Hậu vệ |
| 11 | Kristijan Velinovski | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 151.00 | 17 | 1.02 | 1.5 | 10.00 | 1.06 | 5.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Dinamo Minsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | BLR Premier League | FC Minsk – Dinamo Minsk | 0–3 | T |
| 28/06/2026 | BLR Premier League | Dinamo Minsk – FK Vitebsk | 1–1 | H |
| 22/06/2026 | BLR Premier League | Neman Grodno – Dinamo Minsk | 1–3 | T |
| 17/06/2026 | BLR Cup | Slutsksakhar Slutsk – Dinamo Minsk | 0–2 | T |
| 13/06/2026 | BLR Premier League | Dinamo Minsk – FC Gomel | 2–1 | T |
Sileks
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | INT CF | Sileks – FC Ballkani | 4–0 | T |
| 23/06/2026 | INT CF | Sileks – FC Dinamo City | 1–2 | B |
| 25/05/2026 | NMKD First League | FK Makedonija Gjorce Petrov – Sileks | 4–2 | B |
| 21/05/2026 | NMKD Cup | Sileks – Shkendija Tetovo | 1–0 | T |
| 15/05/2026 | NMKD First League | Sileks – KF Arsimi | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Dinamo Minsk vs Sileks đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dinamo Minsk vs Sileks thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 10/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Beroe Stadium (Stara Zagora).
- Kết quả Dinamo Minsk vs Sileks là bao nhiêu?
- Sileks thắng Dinamo Minsk 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Dinamo Minsk và Sileks trước trận?
- Dinamo Minsk: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); Sileks: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLL).
- Đội hình xuất phát Dinamo Minsk vs Sileks?
- Dinamo Minsk ra sân với sơ đồ 4-3-3, Sileks dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:29 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

