
Artem Sokolovskiy là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
294Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
1,53Bàn/90 phút
58Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 20 | 14 | 221 | 5 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/06/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 221 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 4 | 4/7 | V | 5,80 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bỉ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 1/7 | — | 6,75 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Neftci Baku | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Neftci Baku | T 4-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sileks | T 1-0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sileks | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Slutsksakhar Slutsk | Dinamo Minsk | Cho mượn | — |
| 11/03/2025 | Dinamo Minsk | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Dinamo-BGUFK Minsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dinamo Minsk II | Dinamo-BGUFK Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2023 | Dinamo Minsk U17 | Dinamo Minsk II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia ABFF | Dinamo Minsk U17 | Chuyển nhượng | — |