Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gleb Gurban

Dinamo MinskHậu vệBLR
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gleb Gurban là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Tiểu sử Gleb Gurban

Gleb Gurban là hậu vệ của Dinamo Minsk, quốc tịch Belarus, sinh ngày 15/05/2001 và hiện 25 tuổi. Chiều cao 177 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận với 1130 phút thi đấu và điểm trung bình 2,26. Cầu thủ đã ra sân 6 trận ở Cúp C3 châu Âu trong mùa này và 8 trận ở Ngoại hạng Belarus trong mùa 2026. Giá trị thị trường là 250 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ SKA Khabarovsk sang Dinamo Minsk ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—9973900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 739 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gleb Gurban · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-07500000—0——6,40
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-19000000—0——6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Neftci BakuB 0-18300000—0——6,20
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Neftci BakuT 4-29000000—0——6,20
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SileksT 1-08300000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SileksB 0-16000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20201950 nghìn €
24/06/20212050 nghìn €
01/12/20212075 nghìn €
16/06/20222175 nghìn €
29/11/202221125 nghìn €
10/07/202322200 nghìn €
05/12/202322200 nghìn €
01/07/202423200 nghìn €
03/12/202423150 nghìn €
01/06/202524250 nghìn €
02/12/202524250 nghìn €
24/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SKA KhabarovskDinamo MinskChuyển nhượng—
30/08/2024FC MinskSKA KhabarovskHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/03/2022FC Rukh BrestFC MinskChuyển nhượng—
30/12/2021FK OrshaFC Rukh BrestCho mượn—
23/07/2021FC Rukh BrestFK OrshaChuyển nhượng—
15/03/2021FC MinskFC Rukh BrestChuyển nhượng—
30/12/2020FK Smolevichi (- 2021)FC MinskCho mượn—
15/07/2020FC MinskFK Smolevichi (- 2021)Chuyển nhượng—
31/12/2019FC Minsk IIFC MinskChuyển nhượng—
31/12/2018FC Minsk U19FC Minsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com