Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristijan Velinovski

SileksTiền đạoMKD
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kristijan Velinovski là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sileks.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—5011500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 115 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristijan Velinovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 0-15100000—0——5,85
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-0800000—0——6,80
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Decic TuziT 2-11700000—0——6,25
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Decic TuziB 0-21900000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20192075 nghìn €
18/12/202021125 nghìn €
17/05/202121200 nghìn €
15/12/202122200 nghìn €
16/05/202222250 nghìn €
14/12/202223250 nghìn €
18/05/202323250 nghìn €
26/12/202324200 nghìn €
11/06/202425125 nghìn €
26/12/20242575 nghìn €
17/03/20252550 nghìn €
03/06/20252650 nghìn €
17/12/20252650 nghìn €
10/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com