Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Selyava

Dinamo MinskTiền vệBLR
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aleksandr Selyava là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Tiểu sử Aleksandr Selyava

Aleksandr Selyava là tiền vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Minsk, mang quốc tịch Belarus và 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Selyava có 27 trận ra sân với 1 bàn thắng và 866 phút thi đấu, điểm trung bình 0,70. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 250 nghìn €, mức cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2022, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
872Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
872Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332360001068%40%006,32
Belarusian Cup2026-2027—10600000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—242363010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/54 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Selyava · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-0840000010/1511/3—6,33
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0870000114/2112/6—6,44
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2650010013/1823/6—6,18
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-09000000—0——6,10
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-19000000—0——6,25
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Neftci BakuB 0-19000000—0——6,55
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Neftci BakuT 4-29000000—0——5,50
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SileksT 1-012000000—0——6,50
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SileksB 0-19000000—0——6,25
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Maccabi HaifaB 0-38800000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/201219100 nghìn €
07/06/201220100 nghìn €
04/11/201220100 nghìn €
01/07/201321200 nghìn €
24/11/201321250 nghìn €
04/07/201422200 nghìn €
18/11/201422150 nghìn €
08/07/201523200 nghìn €
19/11/201523250 nghìn €
14/06/201624200 nghìn €
29/11/201624200 nghìn €
04/07/201725350 nghìn €
29/11/201725400 nghìn €
31/05/201826400 nghìn €
03/12/201826400 nghìn €
24/07/201927500 nghìn €
08/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
02/07/202028400 nghìn €
07/12/202028400 nghìn €
24/06/202129400 nghìn €
08/12/202129500 nghìn €
01/06/202230500 nghìn €
20/11/202230400 nghìn €
13/06/202331400 nghìn €
05/12/202331400 nghìn €
01/07/202432400 nghìn €
05/12/202432400 nghìn €
18/06/202533350 nghìn €
07/12/202533300 nghìn €
28/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com