Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angelce Timovski

SileksHậu vệMKD
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Angelce Timovski là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sileks.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—7437300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 373 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angelce Timovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 0-13100000—0——5,90
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-0800000—0——7,00
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Decic TuziT 2-15000000—0——6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Decic TuziB 0-28400000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20121725 nghìn €
08/10/20121750 nghìn €
20/12/20121850 nghìn €
13/12/201420200 nghìn €
06/07/201520250 nghìn €
16/12/201521250 nghìn €
24/05/201621250 nghìn €
13/12/201622250 nghìn €
16/06/201722200 nghìn €
13/12/201723200 nghìn €
25/05/201823200 nghìn €
11/12/201824150 nghìn €
28/05/201924150 nghìn €
11/12/201925200 nghìn €
18/12/202026250 nghìn €
17/05/202126250 nghìn €
15/12/202127250 nghìn €
16/05/202227250 nghìn €
14/12/202228175 nghìn €
18/05/202328175 nghìn €
13/12/202329175 nghìn €
21/05/202429150 nghìn €
16/10/202429150 nghìn €
16/12/202430150 nghìn €
22/05/202530150 nghìn €
19/10/202530125 nghìn €
17/12/202531125 nghìn €
10/06/202631125 nghìn €
16/09/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com