
Esmir hasukic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sileks.
Tiểu sử Esmir hasukic
Esmir hasukic là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Sileks, mang quốc tịch Bosnia và Hercegovina, sinh ngày 22/09/2001 và hiện 25 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận ra sân, 150 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, và đợt chuyển nhượng gần nhất là từ GOSK Gabela đến Sileks vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
439Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 879 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 879 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/11/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/04/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | GOSK Gabela | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Free Player | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | Borac Banja Luka | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | GOSK Gabela | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Radnik Bijeljina | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Zvijezda Gradacac | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Sloboda | Zvijezda Gradacac | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Zvijezda Gradacac | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Zvijezda Gradacac U19 | Zvijezda Gradacac | Chuyển nhượng | — |