Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esmir hasukic

SileksTiền đạoBIH
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Esmir hasukic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sileks.

Tiểu sử Esmir hasukic

Esmir hasukic là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Sileks, mang quốc tịch Bosnia và Hercegovina, sinh ngày 22/09/2001 và hiện 25 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận ra sân, 150 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, và đợt chuyển nhượng gần nhất là từ GOSK Gabela đến Sileks vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
439Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—101087921000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 879 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esmir hasukic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 0-17800000—0—V6,12
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-07210000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201917100 nghìn €
27/11/201918100 nghìn €
30/04/20201875 nghìn €
15/12/20201950 nghìn €
21/03/202119100 nghìn €
07/12/20212050 nghìn €
15/06/20222025 nghìn €
23/11/202221150 nghìn €
12/06/202321175 nghìn €
18/12/202322250 nghìn €
10/06/202422250 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
03/04/202523175 nghìn €
08/09/202523150 nghìn €
26/11/202524150 nghìn €
11/06/202624175 nghìn €
16/09/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GOSK GabelaSileksChuyển nhượng—
24/08/2025Free PlayerGOSK GabelaChuyển nhượng—
10/01/2025Borac Banja LukaFree PlayerTrở lại—
30/06/2024GOSK GabelaBorac Banja LukaChuyển nhượng—
30/06/2022Radnik BijeljinaGOSK GabelaChuyển nhượng—
04/07/2021Zvijezda GradacacRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
04/02/2021SlobodaZvijezda GradacacChuyển nhượng—
28/07/2020Zvijezda GradacacSlobodaChuyển nhượng—
30/06/2019NK Zvijezda Gradacac U19Zvijezda GradacacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com