Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Bozhinovski

SileksThủ mônMKD
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Daniel Bozhinovski là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sileks.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Bozhinovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 0-1dự bị000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-0dự bị000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Decic TuziT 2-1dự bị000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Decic TuziB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/201425200 nghìn €
13/12/201425100 nghìn €
06/07/201525100 nghìn €
16/12/201526250 nghìn €
24/05/201626150 nghìn €
13/12/201627150 nghìn €
16/06/201727150 nghìn €
13/12/201728150 nghìn €
25/05/201828200 nghìn €
11/12/201829250 nghìn €
28/05/201929150 nghìn €
11/12/201930200 nghìn €
18/12/202031150 nghìn €
17/05/202131100 nghìn €
14/12/202233100 nghìn €
18/05/202333100 nghìn €
13/12/202334100 nghìn €
21/05/202434100 nghìn €
16/10/20243550 nghìn €
16/12/20243525 nghìn €
22/05/20253510 nghìn €
17/12/20253610 nghìn €
10/06/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com