Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksey Vakulich

Dinamo MinskHậu vệBLR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aleksey Vakulich là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—10983300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 833 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksey Vakulich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-08900000—0——6,30
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-19000000—0——6,40
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Neftci BakuB 0-1dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Neftci BakuT 4-2100000—0——5,70
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SileksT 1-012001000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SileksB 0-14500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202022250 nghìn €
23/05/202122250 nghìn €
08/12/202123250 nghìn €
16/06/202223350 nghìn €
29/11/202224300 nghìn €
10/07/202325250 nghìn €
05/12/202325300 nghìn €
13/06/202425250 nghìn €
05/12/202426200 nghìn €
18/06/202526150 nghìn €
07/12/202527300 nghìn €
28/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com