
Aleksey Ivanov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
95Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,89Bàn/90 phút
47Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 12 | 11 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/06/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Neftci Baku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Neftci Baku | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sileks | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sileks | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/11/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/11/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/07/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Slavia Mozyr | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | FC Torpedo Zhodino | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | FC Gomel | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | FC Minsk | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Dinamo Brest | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Luch Minsk (- 2018) | Dinamo Brest | Cho mượn | — |
| 27/02/2018 | Dinamo Brest | Luch Minsk (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Minsk II | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Dinamo Brest | FC Minsk II | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FC Minsk II | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Minsk U19 | FC Minsk II | Chuyển nhượng | — |