
Nikola Bogdanovski là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sileks.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 291 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 291 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 3/8 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 4/14 | V | 5,81 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 3-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 7,36 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,27 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-4 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 2/2 | — | 6,46 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/7 | — | 5,82 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/5 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/03/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Napredak Krusevac | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Zemun | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2024 | Novi Pazar | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Radnik Surdulica | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Novi Pazar | Radnik Surdulica | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Radnik Surdulica | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Zarkovo | Radnik Surdulica | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Radnik Surdulica | FK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | FK Bezanija | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | FK Radnicki Novi Belgrad | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Partizan Belgrade U19 | FK Radnicki Novi Belgrad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực29