Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gulzhigit Alykulov

Dinamo MinskTiền đạoKGZ
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Gulzhigit Alykulov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
9Đá chính
412Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—23941231100——10—
Belarusian Cup——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 412 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Belarusian Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gulzhigit Alykulov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-01500000—0——6,90
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-11200000—0——6,25
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Neftci BakuB 0-1700000—0——6,25
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Neftci BakuT 4-21710000—0——6,70
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SileksT 1-03700000—0——6,80
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SileksB 0-11600000—0——6,25
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAEH 1-145000018/1101/3—5,87
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênH 2-245103204/511/3—7,06
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-128010026/802/3—7,10
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-145001006/813/6—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20191850 nghìn €
24/07/201918200 nghìn €
08/12/201919400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
14/09/202019550 nghìn €
10/12/202020750 nghìn €
10/06/202120750 nghìn €
29/11/2021211,0 triệu €
09/06/202221700 nghìn €
24/11/202222600 nghìn €
05/06/202322450 nghìn €
05/12/202323550 nghìn €
01/07/202423700 nghìn €
05/12/202424800 nghìn €
18/03/202524700 nghìn €
01/06/202524600 nghìn €
17/09/202524500 nghìn €
02/12/202525450 nghìn €
28/06/202625550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026Torpedo MoscowDinamo MinskChuyển nhượng—
09/01/2025Neman GrodnoTorpedo MoscowChuyển nhượng—
03/08/2023FC Kairat AlmatyNeman GrodnoChuyển nhượng—
26/01/2020Neman GrodnoFC Kairat AlmatyHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
14/02/2019Alga BishkekNeman GrodnoHết hạn mượn—
19/07/2018Kyrgyzaltyn Kara-BaltaAlga BishkekHết hạn mượn—
31/12/2017Antalyaspor U19Kyrgyzaltyn Kara-BaltaChuyển nhượng—
31/01/2017FC Dordoi-RUORAntalyaspor U19Hết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com