
Gulzhigit Alykulov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo Dinamo Minsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
9Đá chính
412Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 23 | 9 | 412 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Belarusian Cup | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 412 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Belarusian Cup · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Neftci Baku | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Neftci Baku | T 4-2 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sileks | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sileks | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 5,87 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 7,06 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 550 nghìn € |
| 10/12/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 29/11/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 01/07/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/03/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Torpedo Moscow | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Neman Grodno | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | FC Kairat Almaty | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Neman Grodno | FC Kairat Almaty | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 14/02/2019 | Alga Bishkek | Neman Grodno | Hết hạn mượn | — |
| 19/07/2018 | Kyrgyzaltyn Kara-Balta | Alga Bishkek | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Antalyaspor U19 | Kyrgyzaltyn Kara-Balta | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | FC Dordoi-RUOR | Antalyaspor U19 | Hết hạn mượn | — |