
Aleksandar Mishov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sileks.
Tiểu sử Aleksandar Mishov
Aleksandar Mishov thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Sileks; cầu thủ 28 tuổi và có quốc tịch North Macedonia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 209 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại North Macedonia First Football League. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển từ FK Tikves Kavadarci đến Sileks vào ngày 30/01/2026. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
230Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 230 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 230 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 0-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/05/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/08/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 22/05/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/10/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | FK Tikves Kavadarci | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Turan FK | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Etar | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2024 | Free player | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2024 | Samtredia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | FK Tikves Kavadarci | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borec Veles | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | FK Tikves Kavadarci | Borec Veles | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Tikves Kavadarci | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Cho mượn | — |
| 17/08/2018 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | FK Tikves Kavadarci | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực46