Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Begunov

Dinamo MinskHậu vệBLR
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Roman Begunov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
865Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11550000075%80%106,95
Ngoại hạng Belarus2026—171463021000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221800002089%45%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/59 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Begunov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0550000030/4008/10V6,95
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-09000000—0——6,40
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Neftci BakuB 0-1100000—0——6,30
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SileksT 1-012000000—0—V6,65
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SileksB 0-19000000—0——6,50
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hy LạpH 0-0900010033/3805/9—6,98
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchH 2-2900010020/2100/2—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20121950 nghìn €
07/06/201219200 nghìn €
04/11/201219250 nghìn €
01/07/201320200 nghìn €
24/11/201320250 nghìn €
04/07/201421300 nghìn €
18/11/201421300 nghìn €
08/07/201522300 nghìn €
14/09/201522500 nghìn €
19/11/201522500 nghìn €
14/06/201623500 nghìn €
29/11/201623500 nghìn €
04/07/201724450 nghìn €
29/11/201724450 nghìn €
31/05/201825450 nghìn €
03/12/201825450 nghìn €
24/07/201926300 nghìn €
08/12/201926300 nghìn €
02/07/202027250 nghìn €
07/12/202027350 nghìn €
24/06/202128350 nghìn €
08/12/202128350 nghìn €
16/06/202229350 nghìn €
29/11/202229300 nghìn €
10/07/202330300 nghìn €
05/12/202330350 nghìn €
01/07/202431350 nghìn €
05/12/202431250 nghìn €
18/06/202532250 nghìn €
07/12/202532250 nghìn €
28/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com