
ivan subert là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sileks.
Tiểu sử ivan subert
Với vai trò hậu vệ tại Sileks, ivan subert mang quốc tịch Serbia và đang ở tuổi 33. Cầu thủ sinh ngày 14/10/1993 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 873 phút thi đấu, gồm 9 trận tại North Macedonia First Football League và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu, điểm trung bình 1,21. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 28/01/2026, khi cầu thủ rời FK Napredak Krusevac để gia nhập Sileks.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
753Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 753 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 753 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/02/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 28/02/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | FK Napredak Krusevac | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Sileks | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Sloboda | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Al Oruba Sur | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Radnik Bijeljina | Al Oruba Sur | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | FK Backa Backa Palanka | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Novi Pazar | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Zemun | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Donji Srem Pecinci | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FK Sindelic Nis | FK Donji Srem Pecinci | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FK Donji Srem Pecinci | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK Radnicki Sid | FK Donji Srem Pecinci | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | FK Donji Srem Pecinci | FK Radnicki Sid | Chuyển nhượng | — |