Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeni Malashevich

Dinamo MinskTiền đạoBLR
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Evgeni Malashevich là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
23Đá chính
578Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
1,56Bàn/90 phút
57Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900001075%25%105,81
Belarusian Cup2026-2027—101710000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—542810001085%33%106,24
Ngoại hạng Belarus2026—221819090100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/42 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/36 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evgeni Malashevich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2900010118/2403/12V5,81
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-07500000—0—V6,32
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-17800000—0—V6,12
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Neftci BakuB 0-18900000—0——6,60
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Neftci BakuT 4-29011000—0——7,50
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SileksT 1-08310000—0—V7,11
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SileksB 0-18600000—0——6,00
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hy LạpH 0-045000009/1112/6—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20211850 nghìn €
08/12/202118100 nghìn €
16/06/202219100 nghìn €
29/11/202219100 nghìn €
10/07/202320125 nghìn €
05/12/202320175 nghìn €
01/07/202421175 nghìn €
05/12/202421275 nghìn €
18/06/202522350 nghìn €
07/12/202522500 nghìn €
28/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025FC MinskDinamo MinskChuyển nhượng—
30/12/2022FC GomelFC MinskCho mượn—
07/07/2022FC MinskFC GomelChuyển nhượng—
29/06/2022Volna PinskFC MinskCho mượn—
07/04/2022FC MinskVolna PinskChuyển nhượng—
30/06/2021FC Minsk IIFC MinskChuyển nhượng—
31/12/2018FC Minsk U19FC Minsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com