Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

vladislav kalinin

Dinamo MinskHậu vệBLR
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

vladislav kalinin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
1.106Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
1,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—433050002177%56%106,60
Belarusian Cup2026-2027—00000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—222263020100——60—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—321710001073%52%106,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/131 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/24 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của vladislav kalinin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-0900000015/2112/5—6,37
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0350000018/2211/4V6,65
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0900021032/4267/9—7,17
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2900000137/4627/12—6,21
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-09000000—0——6,20
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-19000000—0——6,60
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Neftci BakuB 0-19000000—0——6,40
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Neftci BakuT 4-29000000—0——6,10
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SileksT 1-012000000—0—V6,65
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SileksB 0-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20222075 nghìn €
10/07/202321100 nghìn €
05/12/20232175 nghìn €
01/07/20242250 nghìn €
05/12/202422100 nghìn €
18/06/202523150 nghìn €
07/12/202523300 nghìn €
28/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com