Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nikola manojlov

SileksTiền đạo
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

nikola manojlov là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Sileks.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—9654210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 542 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nikola manojlov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy ĐiểnB 0-24500000—0——6,70
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MontenegroH 1-11300000—0——6,50
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 0-11800000—0——6,30
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-02500000—0——6,50
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Torpedo ZhodinoB 0-11500000—0——6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Torpedo ZhodinoB 0-39000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/20231750 nghìn €
13/12/20231750 nghìn €
21/05/202418100 nghìn €
16/10/202418100 nghìn €
16/12/202418125 nghìn €
22/05/202519175 nghìn €
19/10/202519125 nghìn €
17/12/202519100 nghìn €
10/06/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rabotnicki SkopjeSileksChuyển nhượng—
30/06/2022Rabotnicki Skopje YouthRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
04/09/2018UnknownRabotnicki Skopje YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com