
nikola manojlov là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Sileks.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 542 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 542 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thụy Điển | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Montenegro | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Torpedo Zhodino | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Torpedo Zhodino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/10/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/05/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/10/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rabotnicki Skopje | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2018 | Unknown | Rabotnicki Skopje Youth | Chuyển nhượng | — |