
Leonard Chatelin·Gweth là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.
Tiểu sử Leonard Chatelin·Gweth
Leonard Chatelin·Gweth là thủ môn người Cameroon, 24 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Minsk. Ở mùa 2026, Leonard Chatelin·Gweth ra sân 12 trận, tổng cộng 10 phút thi đấu. Tại Ngoại hạng Belarus, cầu thủ có 12 trận và 1 kiến tạo; ở Belarusian Cup, ra sân 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
56Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 12 | 4 | 10 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/06/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 10 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Neftci Baku | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Neftci Baku | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sileks | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sileks | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.