- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stadio Ezio Scida, Crotone · Trọng tài: Fabrizio Ramondino · Nắng 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
Crotone và Barletta hòa nhau 2-2.
Crotone vs Barletta 2-2 — Serie C 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
46'
0 - 1 ⚽ Silva Da Castro Mateuskiến tạo: Anthony Partipilo - 🔁 Mattia Tordinithay Antonio musso 62'
- 🔁 Enrico Brignolathay pedro rodriguez 62'
- 64' 🔁 Antonello vonathay Fabio Laringe
-
66'
0 - 2 ⚽ Anthony Partipilo -
⚽ Angelo Veltrikiến tạo: Enrico Brignola
68'
1 - 2 - 69' 🟨 Nicola Bizzotto
-
⚽ Enrico Brignola
71'
2 - 2 - 76' 🔁 Idriz Vocathay savio piarulli
- 🔁 Filippo Grossothay Zak Ruggiero 76'
- 81' 🔁 Halid Djankpatathay Alexis Ferrante
- 🔁 Ervin Bashithay Francesco Crapisto 89'
- 🔁 Cristian Andreonithay Angelo Veltri 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 6Tổng cú sút24
- 6Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích3
- 21Sút trong vòng cấm9
- 7Sút bị chặn3
- 5Phạt góc4
- 83Tấn công nguy hiểm49
- 114Tấn công89
- 508Chuyền383
- 446Chuyền chính xác299
- 4Chuyền then chốt2
- 11Chuyền dài8
- 25Rê bóng12
- 20Tạt bóng16
- 44Tranh chấp53
- 22Tắc bóng31
- 41Cản phá54
- 18Cứu thua9
- 12Phạm lỗi5
- 15Bị phạm lỗi14
- 0Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Crotone kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Crotone ép sân · cột hướng xuống: Barletta ép sân. Crotone kiểm soát thế trận 55% thời gian, Barletta 38%.
CrotoneBarletta| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-3-2
Crotone · HLV Leandro Greco
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Davide Merelli © | Thủ môn | 5.7 |
| 13 | Nicolo Armini | Hậu vệ | 7.1 |
| 23 | Filippo groppelli | Hậu vệ | 6.8 |
| 26 | Gregorio Tanco | Hậu vệ | 7.4 |
| 63 | Angelo Veltri | Hậu vệ | 8.3 |
| 31 | pedro rodriguez | Tiền vệ | 6.6 |
| 99 | Francesco Crapisto | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Antonio musso | Tiền đạo | 6.4 |
| 37 | Kevin Barcella | Tiền đạo | 6.6 |
| 83 | Zak Ruggiero | Tiền đạo | 6.6 |
| 96 | Marco Zunno | Tiền đạo | 7.2 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | michele vrenna | Tiền đạo |
| 11 | Enrico Brignola | Tiền đạo |
| 8 | I. Torres | Tiền vệ |
| 74 | Ervin Bashi | Hậu vệ |
| 19 | William feola | Hậu vệ |
| 80 | Filippo Grosso | Tiền vệ |
| 25 | Walter Guerra | Hậu vệ |
| 44 | luis pierangeli | Hậu vệ |
| 12 | martino pio antonio | Thủ môn |
| 17 | russo diego | Tiền đạo |
| 5 | Lorenzo Russo | Tiền vệ |
| 7 | bogdan stauciuc | Tiền đạo |
| 79 | Giuseppe Terrasi | Không rõ |
| 18 | Mattia Tordini | Tiền đạo |
| 28 | Cristian Andreoni | Hậu vệ |
Barletta · HLV Massimo Paci
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kristijan Matosevic | Thủ môn | 6.2 |
| 4 | Nicola Bizzotto © | Hậu vệ | 7.7 |
| 5 | Stefano Rossoni | Hậu vệ | 6.6 |
| 77 | Matteo marini | Hậu vệ | 6.4 |
| 16 | Domenico Franco | Tiền vệ | 7.6 |
| 44 | savio piarulli | Tiền vệ | 6.5 |
| 70 | Giuseppe Coccia | Tiền vệ | 5.9 |
| 7 | Fabio Laringe | Tiền đạo | 5.9 |
| 9 | Alexis Ferrante | Tiền đạo | 5.7 |
| 10 | Anthony Partipilo | Tiền đạo | 8.1 |
| 19 | Silva Da Castro Mateus | Tiền đạo | 7.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Francesco Distratto | Hậu vệ |
| 82 | Halid Djankpata | Tiền vệ |
| 33 | Saverio Domanico | Hậu vệ |
| 24 | Lorenzo ferrari | Hậu vệ |
| 22 | Antonio Figliola | Thủ môn |
| 27 | Claudio giardino | Tiền đạo |
| 8 | Roberto Malfitano | Tiền vệ |
| 6 | Marco Manetta | Hậu vệ |
| 14 | vincenzo ragone | Tiền vệ |
| 42 | Idriz Voca | Tiền vệ |
| 72 | Antonello vona | Hậu vệ |
| 80 | gabriel adragna | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 17.00 | 1.02 | 19.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 9.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Crotone
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | ITA Serie C | AS Sorrento Calcio – Crotone | 1–0 | B |
| 25/08/2026 | ITA Serie C | Crotone – Foggia | 0–1 | B |
| 17/08/2026 | ITA Serie C PRO Cup | Crotone – Cosenza Calcio 1914 | 0–2 | B |
| 07/05/2026 | ITA Serie C | US Casertana 1908 – Crotone | 1–1 | H |
| 04/05/2026 | ITA Serie C | Crotone – Audace Cerignola | 1–1 | H |
Barletta
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | ITA Serie C | Barletta – Bari | 3–0 | T |
| 23/08/2026 | ITA Serie C | US Casertana 1908 – Barletta | 3–3 | H |
| 14/08/2026 | ITA Serie C PRO Cup | AZ Picerno ASD – Barletta | 2–1 | B |
| 30/05/2026 | ITA Serie D | FC Vado – Barletta | 2–0 | B |
| 24/05/2026 | ITA Serie D | Barletta – FC Vado | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Crotone vs Barletta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Crotone vs Barletta thuộc Serie C, Vòng 3 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Ezio Scida (Crotone).
- Kết quả Crotone vs Barletta là bao nhiêu?
- Crotone và Barletta hòa 2-2; hiệp một 0-0.
- Phong độ Crotone và Barletta trước trận?
- Crotone: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDL); Barletta: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLWD).
- Đội hình xuất phát Crotone vs Barletta?
- Crotone ra sân với sơ đồ 4-3-3, Barletta dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

