
Enrico Brignola là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crotone.
Tiểu sử Enrico Brignola
Enrico Brignola là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Crotone, mang quốc tịch Italy và năm nay 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 243 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 4,5 triệu € vào năm 2018. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến 29/06/2027, và thể hình ghi nhận cao 168 cm, nặng 71 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 243 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 77% | 38% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/88 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | V | 5,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/25 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Salernitana | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 2-2 | 28 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/05/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/03/2018 | 18 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 19 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 19 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 21 | 1,7 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free player | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Ternana | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2025 | Catanzaro | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benevento | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | Catanzaro | Benevento | Cho mượn | — |
| 24/01/2023 | Benevento | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Cosenza Calcio 1914 | Benevento | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | Benevento | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sassuolo | Benevento | Hết hạn mượn 1e-06M € | 1 € |
| 29/06/2022 | Benevento | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sassuolo | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Frosinone | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sassuolo | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Spal | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Sassuolo | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Livorno | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Sassuolo | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Benevento | Sassuolo | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/11/2017 | Benevento Youth | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | AS Roma U17 | Benevento Youth | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh28
- Thể lực27