
Gregorio Tanco là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Crotone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
883Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
883Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 883 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 91% | 60% | 3 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/541 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/61 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/75 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 0 | 2/5 | V | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 60/65 | 1 | 8/9 | — | 8,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Salernitana | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 4/6 | V | 6,10 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/79 | 1 | 4/8 | V | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/48 | 4 | 8/11 | — | 8,19 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/71 | 2 | 5/12 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 2 | 5/8 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 4/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Lecco | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Legnago Salus | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Deportivo Maldonado | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2024 | Free player | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Spezia | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | CA Banfield | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |