Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Barcella

CrotoneTiền đạoITA
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kevin Barcella là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crotone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
657Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—8865700010381%57%206,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/245 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/88 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Barcella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ BariH 0-0880000024/2914/7—5,80
10/10/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 2-3730010024/3337/12V6,50
04/10/2026Serie C@ Catania FCB 1-2660011019/2316/8V6,80
26/09/2026Serie Cvs SalernitanaT 2-1900000018/29611/16—8,10
20/09/2026Serie C@ AC MonopoliH 2-2810010124/2836/8—6,50
15/09/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-2790000030/3537/9—7,00
12/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1900052128/3306/16—7,00
05/09/2026Serie Cvs BarlettaH 2-2900020233/3504/12—6,60
25/04/2026Serie Bvs CarrareseT 3-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie B@ ModenaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20241850 nghìn €
22/12/202418400 nghìn €
01/06/202518400 nghìn €
10/12/202519400 nghìn €
03/06/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FrosinoneCrotoneChuyển nhượng—
30/06/2025FC ParadisoFrosinoneHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025FrosinoneFC ParadisoCho mượn—
05/08/2024FC ParadisoFrosinoneChuyển nhượng—
29/02/2024AlbinoLeffe PrimaveraFC ParadisoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com