Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ervin Bashi

CrotoneHậu vệALB
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ervin Bashi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Crotone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—3070000066%50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ervin Bashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 2-3dự bị00000—0———
26/09/2026Serie Cvs SalernitanaT 2-1300000—11/1——
20/09/2026Serie C@ AC MonopoliH 2-23000001/400/1——
15/09/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie Cvs BarlettaH 2-21000005/50———
22/08/2026Serie B@ VicenzaB 2-3dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolH 2-29000005/701/1—6,11
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ U21 ÝB 0-1900000020/2401/1—6,56
30/05/2026Serie B@ MonzaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20231710 nghìn €
20/12/20231850 nghìn €
16/06/20241850 nghìn €
18/12/202419175 nghìn €
18/06/202519200 nghìn €
10/12/202520200 nghìn €
03/06/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026CatanzaroCrotoneChuyển nhượng—
09/07/2025Pro PatriaCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2023Milan Under 18Pro PatriaCho mượn—
30/06/2022Pro Patria YouthMilan Under 18Chuyển nhượng 0.005M €5 nghìn €
25/07/2018AS Ticinia RobecchettoPro Patria YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com