
Nicolo Armini là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crotone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 84% | 50% | 2 | 0 | 5,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/597 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/112 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/61 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/59 | 0 | 0/2 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/83 | 0 | 1/5 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Salernitana | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 0 | 2/4 | V | 7,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/59 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/69 | 0 | 7/9 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/44 | 1 | 2/5 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/66 | 1 | 5/9 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 3/6 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/59 | 2 | 7/13 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/08/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực40