Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Merelli

CrotoneThủ mônITA
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Davide Merelli là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crotone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
658Phút
13Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—886581331377%75%014,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 4,45

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/209 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/78 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Merelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ BariH 0-09020125/310——7,10
26/09/2026Serie Cvs SalernitanaT 2-1281104/600/1Đ4,40
20/09/2026Serie C@ AC MonopoliH 2-29002128/3401/1—6,10
15/09/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-29030022/3111/1—5,70
12/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-19040014/230——6,60
05/09/2026Serie Cvs BarlettaH 2-29010021/2601/1—5,70
29/08/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-19000123/290———
25/08/2026Serie Cvs FoggiaB 0-19020125/290———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20131750 nghìn €
23/06/20141850 nghìn €
16/06/20151975 nghìn €
29/06/201620100 nghìn €
11/12/201620125 nghìn €
19/06/201721125 nghìn €
18/12/201721125 nghìn €
19/06/201822100 nghìn €
16/01/201922200 nghìn €
04/06/201923150 nghìn €
17/12/201923100 nghìn €
17/06/202024100 nghìn €
23/07/202024100 nghìn €
11/01/20212475 nghìn €
21/06/20212575 nghìn €
31/01/20222550 nghìn €
27/06/20222675 nghìn €
04/02/20232675 nghìn €
26/06/20232775 nghìn €
20/12/202327125 nghìn €
18/06/202428125 nghìn €
18/12/202428125 nghìn €
18/06/202529125 nghìn €
16/12/202529175 nghìn €
18/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com