
Francesco Crapisto là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crotone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
848Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 848 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 89% | 46% | 2 | 0 | 5,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 848 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/370 (89%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/14 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/111 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 51
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/38 | 4 | 6/11 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 47/50 | 2 | 5/13 | V | 7,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 3 | 6/13 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Salernitana | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/39 | 4 | 9/15 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 38/41 | 0 | 4/14 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 4/8 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 29/32 | 4 | 6/9 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 4/11 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 2 | 4/8 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/59 | 0 | 4/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Juventus U23 | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | UB Conquense | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Juventus U23 | UB Conquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực29