Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Crapisto

CrotoneTiền vệITA
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Francesco Crapisto là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crotone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
848Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10108480019189%46%205,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 848 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/370 (89%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
12/14 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/111 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 51
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Crapisto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ BariH 0-0900010234/3846/11—7,20
10/10/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 2-3900010347/5025/13V7,00
04/10/2026Serie C@ Catania FCB 1-2800000135/3736/13—6,60
26/09/2026Serie Cvs SalernitanaT 2-1870010234/3949/15—6,90
20/09/2026Serie C@ AC MonopoliH 2-2900120138/4104/14—6,50
15/09/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-2790000029/3414/8—5,60
12/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1730020529/3246/9—7,40
05/09/2026Serie Cvs BarlettaH 2-2890000020/2404/11—6,20
29/08/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-1800000213/1624/8——
25/08/2026Serie Cvs FoggiaB 0-1900021053/5904/9V—

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €20252025
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202519500 nghìn €
16/12/202519450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Juventus U23CrotoneChuyển nhượng—
29/06/2026UB ConquenseJuventus U23Cho mượn—
21/01/2026Juventus U23UB ConquenseChuyển nhượng—
30/06/2025Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2023Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com