- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng1 – 2
Sân K-Park Training Academy, East Kilbride · Âm u 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
Hearts (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Celtic (nữ).
Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) 1-2 — Scottish Women's Premier League 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Claire Walsh 2'
-
14'
0 - 1 ⚽ Georgia Timmskiến tạo: Carly Girasoli -
⚽ (pen) Saoirse Noonan
29'
1 - 1 - 34' 🟨 Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun
- 37' 🟨 Ellen Dolan
-
43'
1 - 2 ⚽ Lauren Wadekiến tạo: Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 62' 🔁 Monica Forsyththay Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun
- 62' 🔁 Eilidh Shorethay Ellen Dolan
- 🔁 Shannon McGregorthay Poppy Pritchard 62'
- 🔁 Emma Westinthay Evie Lauren Isabel Rabjohn 75'
- 78' 🔁 Jackie Richardsthay Lauren Wade
- 🔁 Amy Gallacherthay Momo Nakao 84'
- 🔁 Ruby Morrisonthay Hannah Luke 85'
- 88' 🔁 Kayla Jardinethay Carly Johns
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 9Tổng cú sút13
- 2Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích8
- 7Sút trong vòng cấm21
- 2Sút bị chặn6
- 2Phạt góc8
- 84Tấn công nguy hiểm77
- 117Tấn công114
- 462Chuyền358
- 355Chuyền chính xác248
- 4Chuyền then chốt4
- 5Chuyền dài16
- 12Rê bóng16
- 22Tạt bóng21
- 36Tranh chấp41
- 28Tắc bóng14
- 52Cản phá63
- 7Cứu thua12
- 6Phạm lỗi6
- 22Bị phạm lỗi20
- 2Việt vị5
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Hearts (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Celtic (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Celtic (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, Hearts (nữ) 46%.
Celtic (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-1-2
Celtic (nữ) · HLV Fran Alonso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Lisa Maher-Rogers | Thủ môn | 6.86 |
| 2 | Claire Walsh | Hậu vệ | 6.08 |
| 15 | Kelly Clark © | Hậu vệ | 6.35 |
| 22 | Tara O'Hanlon | Hậu vệ | 6.26 |
| 4 | Lisa Robertson | Tiền vệ | 5.97 |
| 10 | Evie Lauren Isabel Rabjohn | Tiền vệ | 6.06 |
| 11 | M. Wilde | Tiền vệ | 5.36 |
| 18 | Hannah Luke | Tiền vệ | 5.37 |
| 20 | Saoirse Noonan | Tiền vệ | 6.78 |
| 25 | Momo Nakao | Tiền vệ | 5.71 |
| 9 | Poppy Pritchard | Tiền đạo | 6.69 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 46 | Darra Dawson | Hậu vệ |
| 34 | Mirren Duncan | Tiền vệ |
| 7 | Amy Gallacher | Tiền đạo |
| 33 | Adelaide Gay | Thủ môn |
| 23 | Emma Lawton | Hậu vệ |
| 8 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
| 16 | Emma Westin | Tiền vệ |
| 14 | Shannon McGregor | Tiền vệ |
| 36 | Ruby Morrison | Tiền đạo |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 6.13 |
| 2 | Dominique Nathalie Ypema | Hậu vệ | 6.72 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 6.33 |
| 20 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 7.27 |
| 3 | Jessica Husband | Tiền vệ | 6.16 |
| 10 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền vệ | 6.91 |
| 11 | Lauren Wade | Tiền vệ | 7.03 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 6.34 |
| 18 | Joely Andrews | Tiền vệ | 6.12 |
| 9 | Georgia Timms © | Tiền đạo | 8.16 |
| 22 | Carly Johns | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Orla Burn | Hậu vệ |
| 30 | Olivia Chomczuk | Tiền vệ |
| 25 | Emma Thomson | Thủ môn |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ |
| 6 | Mairead Clare Fulton | Tiền vệ |
| 5 | Georgia Hunter | Hậu vệ |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ |
| 23 | Jackie Richards | Hậu vệ |
| 8 | Eilidh Shore | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 151.00 | 23 | 1.01 | 3.5 | 6.80 | 1.10 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (27 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 4–1 |
| 22/02/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 5–3 |
| 15/02/2026 | SCO Women's Cup | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 2–2 |
| 17/08/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 1–2 |
| 01/05/2025 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 2–1 |
| 16/03/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 3–1 |
| 27/01/2025 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 4–0 |
| 13/10/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 1–0 |
| 16/05/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 1–3 |
| 21/04/2024 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hearts (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Celtic (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | SCO Women's Cup | Celtic (nữ) – Glasgow City (nữ) | 1–1 | H |
| 30/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Celtic (nữ) | 1–1 | H |
| 25/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Celtic (nữ) | 1–0 | B |
| 06/04/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 | B |
| 02/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 4–1 | B |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 3–0 | T |
| 24/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | T |
| 06/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Hearts (nữ) | 0–1 | T |
| 02/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 4–1 | T |
| 22/03/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 8 đã diễn ra lúc 22:10 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân K-Park Training Academy (East Kilbride).
- Kết quả Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Hearts (nữ) thắng Celtic (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Celtic (nữ) vs Hearts (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 27 lần gặp nhau gần nhất: Celtic (nữ) thắng 21, hòa 3, Hearts (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 02/04/2026 (SCO Women's Premier League) Hearts (nữ) 4-1 Celtic (nữ).
- Phong độ Celtic (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- Celtic (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLLW); Hearts (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW).
- Đội hình xuất phát Celtic (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Celtic (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:41 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

