
Evie Lauren Isabel Rabjohn
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Evie Lauren Isabel Rabjohn là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Celtic (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
312Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 312 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/115 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Evie Lauren Isabel Rabjohn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 77 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 34/43 | 1 | 1/6 | — | 8,90 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/28 | 2 | 8/13 | — | 7,26 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 7,03 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 7,15 |
| 31/05/2026 | Scottish Women's Cup | @ Glasgow Rangers (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/7 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |