Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amy Gallacher

Celtic (nữ)Tiền vệSCO
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Amy Gallacher là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic (nữ).

Tiểu sử Amy Gallacher

Amy Gallacher là tiền đạo của Celtic (nữ), quốc tịch Scotland, sinh ngày 15/12/1998 và hiện 27 tuổi. Tại Scottish Women's Premier League mùa 2026-2027, thành tích gồm 7 trận, 401 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,84. Các số liệu này được ghi nhận cho mùa giải hiện tại của câu lạc bộ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
401Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—7540110012172%36%205,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/151 (72%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/17 (47%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amy Gallacher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Spartans (nữ)T 4-0901051225/3400/1V7,65
27/09/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow Rangers (nữ)B 2-59000024/411/1—6,68
19/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Motherwell (nữ)T 1-0740010227/3801/2——
06/09/2026Scottish Women's Premier League@ Partick Thistle (nữ)T 3-2340000111/1500/2—6,78
30/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hibernian (nữ)T 2-0670020210/1312/7V6,58
23/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Montrose LFC (nữ)T 3-0640040520/3002/2—7,12
16/08/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow City (nữ)T 2-1630000013/1701/4—6,06
31/05/2026Scottish Women's Cup@ Glasgow Rangers (nữ)T 1-0860010111/1701/9—6,49
24/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)H 1-1900010130/3924/8—6,23
17/05/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow Rangers (nữ)B 0-4900000012/1612/2—5,88

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy63
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com