- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng2 – 0
Sân K-Park Training Academy, East Kilbride · Nắng 12°C · cập nhật
Glasgow Rangers (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Celtic (nữ).
Celtic (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) 0-3 — Scottish Women's Premier League 06/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 23Tổng cú sút16
- 0Sút trúng đích8
- 4Sút không trúng đích6
- 5Sút trong vòng cấm15
- 1Sút bị chặn1
- 5Phạt góc3
- 49Tấn công nguy hiểm51
- 58Tấn công75
- 337Chuyền342
- 249Chuyền chính xác273
- 4Chuyền then chốt3
- 4Chuyền dài11
- 19Rê bóng17
- 14Tạt bóng13
- 40Tranh chấp44
- 20Tắc bóng23
- 47Cản phá35
- 4Cứu thua22
- 3Phạm lỗi12
- 30Bị phạm lỗi25
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Glasgow Rangers (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Celtic (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Glasgow Rangers (nữ) ép sân. Celtic (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Glasgow Rangers (nữ) 51%.
Celtic (nữ)Glasgow Rangers (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Celtic (nữ) · HLV Fran Alonso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Adelaide Gay | Thủ môn | 6.95 |
| 2 | Claire Walsh | Hậu vệ | 5.56 |
| 15 | Kelly Clark © | Hậu vệ | 6.72 |
| 18 | Hannah Luke | Hậu vệ | 5.73 |
| 23 | Emma Lawton | Hậu vệ | 4.91 |
| 4 | Lisa Robertson | Tiền vệ | 5.93 |
| 7 | Amy Gallacher | Tiền vệ | 5.96 |
| 9 | Poppy Pritchard | Tiền vệ | 5.5 |
| 10 | Evie Lauren Isabel Rabjohn | Tiền vệ | 6.35 |
| 17 | Morgan Pressley Cross | Tiền vệ | 5.66 |
| 20 | Saoirse Noonan | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 46 | Darra Dawson | Hậu vệ |
| 19 | Lisa Maher-Rogers | Thủ môn |
| 14 | Shannon McGregor | Tiền vệ |
| 25 | Momo Nakao | Tiền vệ |
| 22 | Tara O'Hanlon | Hậu vệ |
| 8 | Jennifer Smith | Tiền vệ |
| 6 | Chloe Norma Craig | Hậu vệ |
Glasgow Rangers (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jenna Fife | Thủ môn | 6.52 |
| 2 | Nicola Docherty © | Hậu vệ | 7.07 |
| 5 | Jessica May Millen Pegram | Hậu vệ | 7.35 |
| 16 | Eilidh Austin | Hậu vệ | 7.48 |
| 26 | Jodi Mcleary | Hậu vệ | 7.45 |
| 20 | Camille Lafaix | Tiền vệ | 6.39 |
| 21 | May Cruft | Tiền vệ | 6.66 |
| 48 | Kim Shin-Ji | Tiền vệ | 6.92 |
| 7 | Brogan Hay | Tiền đạo | 7.7 |
| 24 | Kallisti Konstantina Brouksair | Tiền đạo | 0.0 |
| 44 | Katie Wilkinson | Tiền đạo | 9.63 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Laura Berry | Tiền đạo |
| 40 | Sophie Black | Tiền vệ |
| 46 | Lily Boyce | Tiền vệ |
| 29 | Fallon Olivua Connolly-Jackson | Hậu vệ |
| 30 | Soffia Kelly | Thủ môn |
| 13 | Li Mengwen | Hậu vệ |
| 14 | Mia McAulay | Tiền đạo |
| 6 | Laura Rafferty | Hậu vệ |
| 10 | Quinty Sabajo | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Celtic (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Celtic (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 23:10 ngày 06/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân K-Park Training Academy (East Kilbride).
- Kết quả Celtic (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ) là bao nhiêu?
- Glasgow Rangers (nữ) thắng Celtic (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát Celtic (nữ) vs Glasgow Rangers (nữ)?
- Celtic (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Glasgow Rangers (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

