Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shannon McGregor

Celtic (nữ)Tiền vệSCO
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shannon McGregor là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—522201007377%33%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/81 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shannon McGregor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hearts (nữ)B 2-42200000—0——5,80
18/10/2026Scottish Women's Premier League@ Aberdeen (nữ)T 6-0900041134/4503/8—6,57
04/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Spartans (nữ)T 4-0320010015/1600/1—6,86
27/09/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow Rangers (nữ)B 2-5690011010/1413/9—5,31
19/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Motherwell (nữ)T 1-07101104/60——7,65
31/05/2026Scottish Women's Cup@ Glasgow Rangers (nữ)T 1-016000000/200/1—6,76
24/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)H 1-1710010033/4214/9—6,29
17/05/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow Rangers (nữ)B 0-4680000114/1815/10V5,78
10/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hearts (nữ)B 1-228000008/1300/3—5,81
30/04/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow City (nữ)H 1-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com