
Lisa Robertson
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lisa Robertson là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 622 | 2 | 0 | 3 | 5 | 3 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/303 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Lisa Robertson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 4-0 | 70 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 54/58 | 0 | 0/5 | V | 7,85 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 1/7 | — | 5,74 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 40/49 | 5 | 8/14 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 4/9 | — | 6,91 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/54 | 2 | 7/11 | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | Scottish Women's Cup | @ Glasgow Rangers (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 5/16 | — | 6,48 |