
Claire Walsh
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Claire Walsh là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Celtic (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 489 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/280 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/52 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Claire Walsh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/6 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 5,59 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/51 | 2 | 2/3 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/66 | 2 | 6/9 | — | 7,46 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 42/56 | 1 | 7/14 | — | 7,13 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/53 | 1 | 5/11 | V | 6,25 |
| 31/05/2026 | Scottish Women's Cup | @ Glasgow Rangers (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 4/4 | V | 6,58 |