
Monica Forsyth là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hearts (nữ).
Tiểu sử Monica Forsyth
Monica Forsyth là tiền vệ của Hearts (nữ), mang quốc tịch Scotland và 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 544 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Tại Scottish Women's Premier League, cầu thủ có 6 trận với 2 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) và UEFA EL W mỗi giải có 2 trận. Điểm trung bình mùa này được ghi nhận ở mức 5,28.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 489 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 75% | 45% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,03 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/159 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | T 4-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/33 | 3 | 9/16 | — | 6,06 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/5 | 1 | 3/5 | — | 6,11 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 6,18 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/60 | 0 | 2/6 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 2/7 | — | 5,07 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 5-0 | 80 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 9,13 |