
Georgia Timms là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 448 | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 63% | 37% | 0 | 0 | 6,24 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/69 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 18
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/20 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Wolverhampton Wanderers (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 3/5 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 3 | 1 | 9/11 | 1 | 4/9 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 6/14 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/10 | — | 5,30 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/9 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 8/16 | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 15/25 | 0 | 7/18 | — | 8,16 |