Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emma Thomson

Hearts (nữ)Thủ mônSCO
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emma Thomson là thủ môn 19 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hearts (nữ).

Tiểu sử Emma Thomson

Emma Thomson là thủ môn của câu lạc bộ Hearts (nữ), mang quốc tịch Scotland và 19 tuổi, sinh ngày 27/08/2007. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu, thực hiện 6 pha cứu thua tại Scottish Women's Premier League. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này đạt 7,55.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
9Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—3327090190%100%006,70
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/42 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emma Thomson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)T 4-290100—0——6,02
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)T 6-19020018/1801/1—6,54
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)T 3-29060020/240——7,55
27/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)H 2-2dự bị000—0———
20/09/2026Scottish Women's Premier League@ Spartans (nữ)T 1-0dự bị000—0———
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Motherwell (nữ)T 5-0dự bị000—0———
16/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Aberdeen (nữ)T 6-0dự bị000—0———
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ HB Koge (nữ)B 1-2dự bị000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Gintra Universitetas (nữ)T 2-1dự bị000—0———
24/05/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)B 0-2dự bị000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com