Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carly Girasoli

Hearts (nữ)Hậu vệSCO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Carly Girasoli là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hearts (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.156Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—9979620013486%70%006,15
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218000000——006,30
UEFA EL W2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/352 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
27/50 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/41 (70%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carly Girasoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)T 4-29000000—0——6,10
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)T 6-1761041343/4913/8—7,27
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)T 3-2900010121/2617/8—6,90
01/10/2026UEFA EL W@ Real Sociedad (nữ)B 0-49000000—0———
27/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)H 2-2900000012/2127/8—6,20
24/09/2026UEFA EL Wvs Real Sociedad (nữ)H 0-09000000—0———
20/09/2026Scottish Women's Premier League@ Spartans (nữ)T 1-0900000153/5711/2——
06/09/2026Scottish Women's Premier League@ Montrose LFC (nữ)T 7-0900020128/3414/5—6,50
30/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)B 0-3900010064/7515/6—6,50
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Motherwell (nữ)T 5-09010210—0——7,91

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com