
Rachael Isabella Johnstone là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hearts (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
10Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 10 | 0 | 1 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/130 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/38 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | — | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 7-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | — | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | — | — | 5,73 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Gintra Universitetas (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | — | — | 5,99 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/31 | 0 | — | — | 7,12 |