- Phạt góc6 – 1
Sân Excelsior Stadium, Airdrie · Nắng 3°C · cập nhật
Hearts (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Glasgow City (nữ).
Glasgow City (nữ) vs Hearts (nữ) 0-1 — Scottish Women's Premier League 06/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 18Tổng cú sút17
- 8Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích1
- 16Sút trong vòng cấm6
- 2Sút bị chặn2
- 6Phạt góc1
- 60Tấn công nguy hiểm26
- 120Tấn công79
- 592Chuyền306
- 505Chuyền chính xác235
- 4Chuyền then chốt1
- 11Chuyền dài3
- 23Rê bóng9
- 26Tạt bóng31
- 39Tranh chấp37
- 9Tắc bóng39
- 55Cản phá62
- 5Cứu thua14
- 13Phạm lỗi6
- 26Bị phạm lỗi19
- 4Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Glasgow City (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Glasgow City (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Glasgow City (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, Hearts (nữ) 27%.
Glasgow City (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 3-4-1-2
Glasgow City (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Lee Gibson | Thủ môn | 6.71 |
| 5 | Lana Golob | Hậu vệ | 7.16 |
| 18 | Kimberley Smit | Hậu vệ | 7.09 |
| 24 | Emma Brownlie | Hậu vệ | 7.17 |
| 3 | Amy Muir © | Tiền vệ | 6.59 |
| 4 | Hayley Lauder | Tiền vệ | 6.81 |
| 10 | Natalia Wrobel | Tiền vệ | 5.98 |
| 17 | Lisa Evans | Tiền vệ | 6.23 |
| 20 | Linda Motlhalo | Tiền vệ | 6.97 |
| 9 | Abigail Harrison | Tiền đạo | 6.23 |
| 21 | Sofia Maatta | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Emily Whelan | Tiền đạo |
| 15 | Madison Earl | Tiền vệ |
| 25 | Erin Clachers | Thủ môn |
| 7 | Lisa Forrest | Tiền đạo |
| 23 | Emily Rose Gray | Tiền vệ |
| 6 | Erin Mclaughlin | Tiền vệ |
| 22 | Mebae Tanaka | Tiền đạo |
| 16 | Codie Thomas | Hậu vệ |
| 2 | Chloe Warrington | Hậu vệ |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Carolina Jesus Vilão Dias | Thủ môn | 7.61 |
| 2 | Dominique Nathalie Ypema | Hậu vệ | 8.27 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 7.58 |
| 20 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 7.02 |
| 3 | Jessica Husband | Tiền vệ | 6.49 |
| 10 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền vệ | 6.43 |
| 11 | Lauren Wade | Tiền vệ | 6.52 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 6.59 |
| 18 | Joely Andrews | Tiền vệ | 6.79 |
| 9 | Georgia Timms © | Tiền đạo | 6.15 |
| 22 | Carly Johns | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Olivia Chomczuk | Tiền vệ |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ |
| 5 | Georgia Hunter | Hậu vệ |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ |
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn |
| 23 | Jackie Richards | Hậu vệ |
| 8 | Eilidh Shore | Tiền vệ |
| 26 | Orla Burn | Hậu vệ |
| 66 | Jenna Slattery | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Glasgow City (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Glasgow City (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 06/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Excelsior Stadium (Airdrie).
- Kết quả Glasgow City (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Hearts (nữ) thắng Glasgow City (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Glasgow City (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Glasgow City (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:50 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

