Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carly Johns

Hearts (nữ)Tiền vệENG
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Carly Johns là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hearts (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
14/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—99774713361480%48%107,56
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218000000——005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 7,56

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/36
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/252 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
19/21 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carly Johns · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)T 4-29011110—0—V6,55
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)T 6-1761132332/3523/6—8,31
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)T 3-2900020124/2825/9—6,67
27/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)H 2-2870000021/2911/2—6,28
20/09/2026Scottish Women's Premier League@ Spartans (nữ)T 1-0901082438/5114/8—8,20
06/09/2026Scottish Women's Premier League@ Montrose LFC (nữ)T 7-0901193544/5537/10—8,76
30/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)B 0-3900011120/2411/7—6,13
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Motherwell (nữ)T 5-09020720—0——8,93
16/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Aberdeen (nữ)T 6-0711053223/3013/7—8,20
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ HB Koge (nữ)B 1-29000000—0——5,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com